TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁门左道

pángménzuǒdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁門左道

Âm Hán Việt BÀNG MÔN TẢ ĐẠO

旁门左道 nghĩa là tà giáo, nhóm bất đồng.

Nghĩa của 旁门左道

pángménzuǒdào

BÀNG MÔN TẢ ĐẠOCụm từphồn thể 旁門左道
  1. Tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng
  2. Nhóm bất đồng

Câu hỏi thường gặp

旁门左道 nghĩa là gì?

旁门左道 (pángménzuǒdào) nghĩa là tà giáo, nhóm bất đồng.

旁门左道 đọc thế nào?

旁门左道 đọc là pángménzuǒdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁门左道 là gì?

Âm Hán Việt của 旁门左道 là "bàng môn tả đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.