TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旄期

màoqī giọng máy của trình duyệt

旄期 nghĩa là Biến thể của 耄期 (màoqī).

Nghĩa của 旄期

màoqī

  1. Biến thể của 耄期 (màoqī)

Câu hỏi thường gặp

旄期 nghĩa là gì?

旄期 (màoqī) nghĩa là Biến thể của 耄期 (màoqī).

旄期 đọc thế nào?

旄期 đọc là màoqī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.