TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旄车

máochē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旄車

Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

旄车 nghĩa là chiến xa cổ đại.

Nghĩa của 旄车

máochē

phồn thể 旄車
  1. Chiến xa cổ đại

Câu hỏi thường gặp

旄车 nghĩa là gì?

旄车 (máochē) nghĩa là chiến xa cổ đại.

旄车 đọc thế nào?

旄车 đọc là máochē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.