旅行装备 (lǚxíngzhuāngbèi) nghĩa là thiết bị du lịch, trang bị du lịch.
旅行装备 đọc thế nào?
旅行装备 đọc là lǚxíngzhuāngbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 旅行装备 là gì?
Âm Hán Việt của 旅行装备 là "lữ hành trang bị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.