TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无丝分裂

wúsīfēnliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無絲分裂

Âm Hán Việt VÔ TY PHÂN LIỆT

无丝分裂 nghĩa là phân bào trực phân.

Nghĩa của 无丝分裂

wúsīfēnliè

VÔ TY PHÂN LIỆTDanh từphồn thể 無絲分裂
  1. Phân bào trực phân

Câu hỏi thường gặp

无丝分裂 nghĩa là gì?

无丝分裂 (wúsīfēnliè) nghĩa là phân bào trực phân.

无丝分裂 đọc thế nào?

无丝分裂 đọc là wúsīfēnliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 无丝分裂 là gì?

Âm Hán Việt của 无丝分裂 là "vô ty phân liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.