TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无利

wúlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無利

Âm Hán Việt VÔ LỢI

无利 nghĩa là không lợi nhuận, không có lời.

Nghĩa của 无利

wúlì

VÔ LỢIphồn thể 無利
  1. Không lợi nhuận
  2. Không có lời
  3. Một trở ngại
  4. Cho vay không lấy lãi

Thành ngữ có 无利

  • 有害无利 — Có hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi

Câu hỏi thường gặp

无利 nghĩa là gì?

无利 (wúlì) nghĩa là không lợi nhuận, không có lời.

无利 đọc thế nào?

无利 đọc là wúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无利 là gì?

Âm Hán Việt của 无利 là "vô lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.