TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无力

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無力

Âm Hán Việt VÔ LỰC

无力 nghĩa là bất lực, thiếu sức mạnh.

Nghĩa của 无力

wúlì

VÔ LỰCĐộng từphồn thể 無力
  1. Bất lực
  2. Thiếu sức mạnh

Từ ghép có 无力

Thành ngữ có 无力

  • 有气无力 — Một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp
  • 回天无力 — Không thể xoay chuyển tình thế tuyệt vọng

Câu hỏi thường gặp

无力 nghĩa là gì?

无力 (wúlì) nghĩa là bất lực, thiếu sức mạnh.

无力 đọc thế nào?

无力 đọc là wúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无力 là gì?

Âm Hán Việt của 无力 là "vô lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.