TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无原则

wúyuánzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無原則

Âm Hán Việt VÔ NGUYÊN TẮC

无原则 nghĩa là thiếu nguyên tắc.

Nghĩa của 无原则

wúyuánzé

VÔ NGUYÊN TẮCTính từphồn thể 無原則
  1. Thiếu nguyên tắc

Câu hỏi thường gặp

无原则 nghĩa là gì?

无原则 (wúyuánzé) nghĩa là thiếu nguyên tắc.

无原则 đọc thế nào?

无原则 đọc là wúyuánzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 无原则 là gì?

Âm Hán Việt của 无原则 là "vô nguyên tắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.