TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无双

wúshuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無雙

Âm Hán Việt VÔ SONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô song” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无双 nghĩa là vô song, không gì sánh được.

Nghĩa của 无双

wúshuāng

VÔ SONGĐộng từphồn thể 無雙
  1. Vô song
  2. Không gì sánh được
  3. Độc nhất
  4. Trở nên vô song; trở nên không ai sánh bằng; trở nên không thể bì kịp; vô địch

Thành ngữ có 无双

  • 举世无双 — Vô song (thành ngữ); số một thế giới
  • 当世无双 — Không ai sánh kịp trong thời đại của mình
  • 福无双至 — Phúc không đến hai lần

Câu hỏi thường gặp

无双 nghĩa là gì?

无双 (wúshuāng) nghĩa là vô song, không gì sánh được.

无双 đọc thế nào?

无双 đọc là wúshuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无双 là gì?

Âm Hán Việt của 无双 là "vô song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.