TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无形输出

wúxíngshūchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無形輸出

Âm Hán Việt VÔ HÌNH THÂU XUẤT

无形输出 nghĩa là xuất khẩu vô hình.

Nghĩa của 无形输出

wúxíngshūchū

VÔ HÌNH THÂU XUẤTphồn thể 無形輸出
  1. Xuất khẩu vô hình

Câu hỏi thường gặp

无形输出 nghĩa là gì?

无形输出 (wúxíngshūchū) nghĩa là xuất khẩu vô hình.

无形输出 đọc thế nào?

无形输出 đọc là wúxíngshūchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 无形输出 là gì?

Âm Hán Việt của 无形输出 là "vô hình thâu xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.