TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无心

wúxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無心

Âm Hán Việt VÔ TÂM

无心 nghĩa là vô tình, không có hứng.

Nghĩa của 无心

wúxīn

VÔ TÂMTính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 無心
  1. Vô tình
  2. Không có hứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无心

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 无心

  • 有口无心 — Nói nặng lời nhưng không có ý xấu
  • 无心插柳 — Không lường trước
  • 茶饭无心 — Không có tâm trạng ăn uống (thành ngữ); u sầu và đau khổ
  • 有嘴无心 — Nói mà không định làm gì

Câu hỏi thường gặp

无心 nghĩa là gì?

无心 (wúxīn) nghĩa là vô tình, không có hứng.

无心 đọc thế nào?

无心 đọc là wúxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 无心 là gì?

Âm Hán Việt của 无心 là "vô tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.