无心插柳 (wúxīnchāliǔ) nghĩa là không lường trước, ngẫu nhiên.
无心插柳 đọc thế nào?
无心插柳 đọc là wúxīnchāliǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 无心插柳 là gì?
Âm Hán Việt của 无心插柳 là "vô tâm sáp liễu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.