无意
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無意
无意 nghĩa là không cố ý, tình cờ.
Nghĩa của 无意
wúyì
VÔ ÝĐộng từ, Phó từphồn thể 無意- Không cố ý
- Tình cờ
- Không có ý định (làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无意
Đồng nghĩa
Từ ghép có 无意
Thành ngữ có 无意
- 有意无意 — Cố ý hoặc vô ý
Câu hỏi thường gặp
无意 nghĩa là gì?
无意 (wúyì) nghĩa là không cố ý, tình cờ.
无意 đọc thế nào?
无意 đọc là wúyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 无意 là gì?
Âm Hán Việt của 无意 là "vô ý".