TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无愧

wúkuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無愧

Âm Hán Việt VÔ QUÝ

无愧 nghĩa là xứng đáng với.

Nghĩa của 无愧

wúkuì

VÔ QUÝĐộng từphồn thể 無愧
  1. Có lương tâm trong sáng; không cảm thấy áy náy; xứng đáng với (điều gì đó)

Thành ngữ có 无愧

  • 当之无愧 — Hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.)
  • 问心无愧 — Nhìn vào lòng mình, không xấu hổ (thành ngữ); lương tâm thanh thản
  • 扪心无愧 — Nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng
  • 俯仰无愧 — Lương tâm trong sáng

Câu hỏi thường gặp

无愧 nghĩa là gì?

无愧 (wúkuì) nghĩa là xứng đáng với.

无愧 đọc thế nào?

无愧 đọc là wúkuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 无愧 là gì?

Âm Hán Việt của 无愧 là "vô quý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.