无效
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無效
无效 nghĩa là không hợp lệ, không hiệu quả.
Nghĩa của 无效
wúxiào
VÔ HIỆUĐộng từphồn thể 無效- Không hợp lệ
- Không hiệu quả
- Uổng công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无效
Trái nghĩa
Từ ghép có 无效
Câu hỏi thường gặp
无效 nghĩa là gì?
无效 (wúxiào) nghĩa là không hợp lệ, không hiệu quả.
无效 đọc thế nào?
无效 đọc là wúxiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 无效 là gì?
Âm Hán Việt của 无效 là "vô hiệu".