无敌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無敵
无敌 nghĩa là vô song, không có đối thủ.
Nghĩa của 无敌
wúdí
VÔ ĐỊCHTính từ, Phó từphồn thể 無敵- Vô song
- Không có đối thủ
- Một hình mẫu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无敌
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 无敌
- 所向无敌 — Vô địch
Câu hỏi thường gặp
无敌 nghĩa là gì?
无敌 (wúdí) nghĩa là vô song, không có đối thủ.
无敌 đọc thế nào?
无敌 đọc là wúdí (pinyin).
Âm Hán Việt của 无敌 là gì?
Âm Hán Việt của 无敌 là "vô địch".