TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无数

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無數

Âm Hán Việt VÔ SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无数 nghĩa là vô số, không đếm xuể.

Nghĩa của 无数

wúshù

VÔ SỐTính từ, Động từphồn thể 無數
  1. Vô số
  2. Không đếm xuể
  3. Vô kể

Thành ngữ có 无数

Câu ví dụ với 无数

  • 无数星星在天上闪烁。 Wúshù xīngxing zài tiānshàng shǎnshuò.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无数 nghĩa là gì?

无数 (wúshù) nghĩa là vô số, không đếm xuể.

无数 đọc thế nào?

无数 đọc là wúshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 无数 là gì?

Âm Hán Việt của 无数 là "vô số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.