无数
Phồn thể: 無數
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无数 nghĩa là vô số, không đếm xuể.
Nghĩa của 无数
wúshù
VÔ SỐTính từ, Động từphồn thể 無數- Vô số
- Không đếm xuể
- Vô kể
Thành ngữ có 无数
Câu ví dụ với 无数
- 无数星星在天上闪烁。 Wúshù xīngxing zài tiānshàng shǎnshuò.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
无数 nghĩa là gì?
无数 (wúshù) nghĩa là vô số, không đếm xuể.
无数 đọc thế nào?
无数 đọc là wúshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 无数 là gì?
Âm Hán Việt của 无数 là "vô số".