TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无明

wúmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無明

Âm Hán Việt VÔ MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无明 nghĩa là vô minh, sự ngu dốt.

Nghĩa của 无明

wúmíng

VÔ MINHTính từphồn thể 無明
  1. Vô minh (Phật giáo)
  2. Sự ngu dốt
  3. Ảo tưởng

Câu hỏi thường gặp

无明 nghĩa là gì?

无明 (wúmíng) nghĩa là vô minh, sự ngu dốt.

无明 đọc thế nào?

无明 đọc là wúmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无明 là gì?

Âm Hán Việt của 无明 là "vô minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.