Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无明 nghĩa là vô minh, sự ngu dốt.
Nghĩa của 无明
wúmíng
VÔ MINHTính từphồn thể 無明
Vô minh (Phật giáo)
Sự ngu dốt
Ảo tưởng
Câu hỏi thường gặp
无明 nghĩa là gì?
无明 (wúmíng) nghĩa là vô minh, sự ngu dốt.
无明 đọc thế nào?
无明 đọc là wúmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 无明 là gì?
Âm Hán Việt của 无明 là "vô minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.