遥遥无期 — Mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi
Câu hỏi thường gặp
无期 nghĩa là gì?
无期 (wúqī) nghĩa là Thời kỳ không xác định.
无期 đọc thế nào?
无期 đọc là wúqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 无期 là gì?
Âm Hán Việt của 无期 là "vô kỳ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.