TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无望

wúwàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無望

Âm Hán Việt VÔ VỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无望 nghĩa là không có hy vọng, vô vọng.

Nghĩa của 无望

wúwàng

VÔ VỌNGĐộng từphồn thể 無望
  1. Không có hy vọng
  2. Vô vọng
  3. Không có triển vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无望

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

无望 nghĩa là gì?

无望 (wúwàng) nghĩa là không có hy vọng, vô vọng.

无望 đọc thế nào?

无望 đọc là wúwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无望 là gì?

Âm Hán Việt của 无望 là "vô vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.