TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无机化学

wújīhuàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無機化學

Âm Hán Việt VÔ CƠ HÓA HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô cơ hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无机化学 nghĩa là hóa học vô cơ.

Nghĩa của 无机化学

wújīhuàxué

VÔ CƠ HÓA HỌCDanh từphồn thể 無機化學
  1. Hóa học vô cơ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无机化学

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

无机化学 nghĩa là gì?

无机化学 (wújīhuàxué) nghĩa là hóa học vô cơ.

无机化学 đọc thế nào?

无机化学 đọc là wújīhuàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 无机化学 là gì?

Âm Hán Việt của 无机化学 là "vô cơ hóa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.