无机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无机 nghĩa là vô cơ.
Nghĩa của 无机
wújī
VÔ CƠTính từphồn thể 無機- Vô cơ (hóa học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无机
Trái nghĩa
Từ ghép có 无机
Câu hỏi thường gặp
无机 nghĩa là gì?
无机 (wújī) nghĩa là vô cơ.
无机 đọc thế nào?
无机 đọc là wújī (pinyin).
Âm Hán Việt của 无机 là gì?
Âm Hán Việt của 无机 là "vô cơ".