TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无用

wúyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無用

Âm Hán Việt VÔ DỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

无用 nghĩa là vô dụng, không có giá trị.

Nghĩa của 无用

wúyòng

VÔ DỤNGĐộng từ, Phó từphồn thể 無用
  1. Vô dụng
  2. Không có giá trị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无用

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 无用

  • 省略掉无用的词! Shěnglüè diào wúyòng de cí!Đừng nói cái không cần thiết phải nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12880276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无用 nghĩa là gì?

无用 (wúyòng) nghĩa là vô dụng, không có giá trị.

无用 đọc thế nào?

无用 đọc là wúyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无用 là gì?

Âm Hán Việt của 无用 là "vô dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.