无疑
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無疑
无疑 nghĩa là không nghi ngờ, chắc chắn.
Nghĩa của 无疑
wúyí
VÔ NGHIĐộng từ, Phó từphồn thể 無疑- Không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无疑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 无疑
Thành ngữ có 无疑
- 必死无疑 — Chắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết
Câu hỏi thường gặp
无疑 nghĩa là gì?
无疑 (wúyí) nghĩa là không nghi ngờ, chắc chắn.
无疑 đọc thế nào?
无疑 đọc là wúyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 无疑 là gì?
Âm Hán Việt của 无疑 là "vô nghi".