TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无疑

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wúyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無疑

Âm Hán Việt VÔ NGHI

无疑 nghĩa là không nghi ngờ, chắc chắn.

Nghĩa của 无疑

wúyí

VÔ NGHIĐộng từ, Phó từphồn thể 無疑
  1. Không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 无疑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 无疑

Thành ngữ có 无疑

  • 必死无疑 — Chắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết

Câu hỏi thường gặp

无疑 nghĩa là gì?

无疑 (wúyí) nghĩa là không nghi ngờ, chắc chắn.

无疑 đọc thế nào?

无疑 đọc là wúyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 无疑 là gì?

Âm Hán Việt của 无疑 là "vô nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.