Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tuyến điện thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
无线电话 nghĩa là điện thoại vô tuyến, điện thoại không dây.
Nghĩa của 无线电话
wúxiàndiànhuà
VÔ TUYẾN ĐIỆN THOẠIDanh từphồn thể 無線電話
Điện thoại vô tuyến
Điện thoại không dây
Câu hỏi thường gặp
无线电话 nghĩa là gì?
无线电话 (wúxiàndiànhuà) nghĩa là điện thoại vô tuyến, điện thoại không dây.
无线电话 đọc thế nào?
无线电话 đọc là wúxiàndiànhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 无线电话 là gì?
Âm Hán Việt của 无线电话 là "vô tuyến điện thoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.