功德无量 — Công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên
Câu hỏi thường gặp
无量 nghĩa là gì?
无量 (wúliàng) nghĩa là không đo lường được, không thể đong đếm.
无量 đọc thế nào?
无量 đọc là wúliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 无量 là gì?
Âm Hán Việt của 无量 là "vô lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.