TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无间

wújiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無間

Âm Hán Việt VÔ GIÁN

无间 nghĩa là rất gần, không có khe hở.

Nghĩa của 无间

wújiàn

VÔ GIÁNĐộng từphồn thể 無間
  1. Rất gần
  2. Không có khe hở
  3. Liên tục
  4. Không ngừng
  5. Khó tách rời
  6. Không phân biệt được

Thành ngữ có 无间

  • 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

Câu hỏi thường gặp

无间 nghĩa là gì?

无间 (wújiàn) nghĩa là rất gần, không có khe hở.

无间 đọc thế nào?

无间 đọc là wújiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 无间 là gì?

Âm Hán Việt của 无间 là "vô gián".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.