亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
Câu hỏi thường gặp
无间 nghĩa là gì?
无间 (wújiàn) nghĩa là rất gần, không có khe hở.
无间 đọc thế nào?
无间 đọc là wújiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 无间 là gì?
Âm Hán Việt của 无间 là "vô gián".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.