TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无钢圈

wúgāngquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無鋼圈

Âm Hán Việt VÔ CƯƠNG QUYỂN

无钢圈 nghĩa là không gọng.

Nghĩa của 无钢圈

wúgāngquān

VÔ CƯƠNG QUYỂNphồn thể 無鋼圈
  1. Không gọng (áo ngực)

Câu hỏi thường gặp

无钢圈 nghĩa là gì?

无钢圈 (wúgāngquān) nghĩa là không gọng.

无钢圈 đọc thế nào?

无钢圈 đọc là wúgāngquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 无钢圈 là gì?

Âm Hán Việt của 无钢圈 là "vô cương quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.