TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无需

wúxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無需

Âm Hán Việt VÔ NHU

无需 nghĩa là không cần thiết.

Nghĩa của 无需

wúxū

VÔ NHUĐộng từphồn thể 無需
  1. Không cần thiết

Câu ví dụ với 无需

  • 我无需工作。 Wǒ wúxū gōngzuò.Tôi không cần làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13527838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

无需 nghĩa là gì?

无需 (wúxū) nghĩa là không cần thiết.

无需 đọc thế nào?

无需 đọc là wúxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 无需 là gì?

Âm Hán Việt của 无需 là "vô nhu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.