TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

既是

jìshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÝ THỊ

既是 nghĩa là vừa là, vì.

Nghĩa của 既是

jìshì

KÝ THỊLiên từ
  1. Vừa là ...(và...)
  2. Vì
  3. Khi
  4. Đã là

Câu hỏi thường gặp

既是 nghĩa là gì?

既是 (jìshì) nghĩa là vừa là, vì.

既是 đọc thế nào?

既是 đọc là jìshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 既是 là gì?

Âm Hán Việt của 既是 là "ký thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.