既有
giọng máy của trình duyệt
既有 nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của 既有
jìyǒu
KÝ HỮUĐộng từ, Tính từ- Tồn tại
Câu hỏi thường gặp
既有 nghĩa là gì?
既有 (jìyǒu) nghĩa là tồn tại.
既有 đọc thế nào?
既有 đọc là jìyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 既有 là gì?
Âm Hán Việt của 既有 là "ký hữu".