TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日新

rìxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT TÂN

日新 nghĩa là không ngừng tiến bộ.

Nghĩa của 日新

rìxīn

NHẬT TÂNĐộng từ
  1. Không ngừng tiến bộ

Thành ngữ có 日新

  • 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi

Câu hỏi thường gặp

日新 nghĩa là gì?

日新 (rìxīn) nghĩa là không ngừng tiến bộ.

日新 đọc thế nào?

日新 đọc là rìxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 日新 là gì?

Âm Hán Việt của 日新 là "nhật tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.