TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日文

Rìwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT VĂN

日文 nghĩa là tiếng nhật.

Nghĩa của 日文

Rìwén

NHẬT VĂNDanh từtên riêng
  1. Tiếng Nhật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日文

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 日文

  • 我们想学一些日文歌曲。 Wǒmen xiǎng xué yīxiē Rìwén gēqǔ.Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.Tatoeba #1735617
  • 我正在学日文。 Wǒ zhèngzài xué Rìwén.Tôi đang học tiếng Nhật.Tatoeba #3742414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

日文 nghĩa là gì?

日文 (rìwén) nghĩa là tiếng nhật.

日文 đọc thế nào?

日文 đọc là Rìwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 日文 là gì?

Âm Hán Việt của 日文 là "nhật văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.