TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日晷

rìguǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUỸ

日晷 nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của 日晷

rìguǐ

NHẬT QUỸDanh từ
  1. Đồng hồ mặt trời

Câu hỏi thường gặp

日晷 nghĩa là gì?

日晷 (rìguǐ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

日晷 đọc thế nào?

日晷 đọc là rìguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 日晷 là gì?

Âm Hán Việt của 日晷 là "nhật quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.