日暮
giọng máy của trình duyệt
日暮 nghĩa là hoàng hôn.
Nghĩa của 日暮
rìmù
NHẬT MỘDanh từ- Hoàng hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日暮
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 日暮
- 日暮途穷 — Hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
Câu hỏi thường gặp
日暮 nghĩa là gì?
日暮 (rìmù) nghĩa là hoàng hôn.
日暮 đọc thế nào?
日暮 đọc là rìmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 日暮 là gì?
Âm Hán Việt của 日暮 là "nhật mộ".