Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
Bóng xế chiều
Kết thúc một kỷ nguyên
Câu hỏi thường gặp
日落西山 nghĩa là gì?
日落西山 (rìluòxīshān) nghĩa là ngày sắp tàn, bóng xế chiều.
日落西山 đọc thế nào?
日落西山 đọc là rìluòxīshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 日落西山 là gì?
Âm Hán Việt của 日落西山 là "nhật lạc tây sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.