日趋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 日趨
日趋 nghĩa là từng ngày, theo thời gian.
Nghĩa của 日趋
rìqū
NHẬT XUPhó từphồn thể 日趨- tăng Từng ngày
- ngày càng nghiêm trọng Theo thời gian
- Dần dần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日趋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 日趋
Câu hỏi thường gặp
日趋 nghĩa là gì?
日趋 (rìqū) nghĩa là từng ngày, theo thời gian.
日趋 đọc thế nào?
日趋 đọc là rìqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 日趋 là gì?
Âm Hán Việt của 日趋 là "nhật xu".