日益
giọng máy của trình duyệt
日益 nghĩa là ngày càng.
Nghĩa của 日益
rìyì
NHẬT ÍCHPhó từ- Ngày càng
- Nhiều hơn và nhiều hơn
- Tăng dần
- Càng ngày càng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日益
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
日益 nghĩa là gì?
日益 (rìyì) nghĩa là ngày càng.
日益 đọc thế nào?
日益 đọc là rìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 日益 là gì?
Âm Hán Việt của 日益 là "nhật ích".