旧友
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舊友
旧友 nghĩa là bạn cũ.
Nghĩa của 旧友
jiùyǒu
CỰU HỮUDanh từphồn thể 舊友- Bạn cũ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旧友
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
旧友 nghĩa là gì?
旧友 (jiùyǒu) nghĩa là bạn cũ.
旧友 đọc thế nào?
旧友 đọc là jiùyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 旧友 là gì?
Âm Hán Việt của 旧友 là "cựu hữu".