重温旧梦 — Hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
Câu hỏi thường gặp
旧梦 nghĩa là gì?
旧梦 (jiùmèng) nghĩa là những giấc mơ cũ.
旧梦 đọc thế nào?
旧梦 đọc là jiùmèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 旧梦 là gì?
Âm Hán Việt của 旧梦 là "cựu mộng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.