Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cựu ước toàn thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
旧约全书 nghĩa là Cựu Ước Toàn Thư.
Nghĩa của 旧约全书
Jiùyuēquánshū
CỰU ƯỚC TOÀN THƯTên riêngphồn thể 舊約全書tên riêng
Cựu Ước Toàn Thư
Câu hỏi thường gặp
旧约全书 nghĩa là gì?
旧约全书 (jiùyuēquánshū) nghĩa là Cựu Ước Toàn Thư.
旧约全书 đọc thế nào?
旧约全书 đọc là Jiùyuēquánshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 旧约全书 là gì?
Âm Hán Việt của 旧约全书 là "cựu ước toàn thư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.