Giai thoại cũ; câu chuyện truyền lại từ thời trước
Câu hỏi thường gặp
旧闻 nghĩa là gì?
旧闻 (jiùwén) nghĩa là tin tức lỗi thời, giai thoại cũ.
旧闻 đọc thế nào?
旧闻 đọc là jiùwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 旧闻 là gì?
Âm Hán Việt của 旧闻 là "cựu văn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.