TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早市

zǎoshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO THỊ

早市 nghĩa là chợ sáng.

Nghĩa của 早市

zǎoshì

TẢO THỊDanh từ
  1. Chợ sáng

Câu hỏi thường gặp

早市 nghĩa là gì?

早市 (zǎoshì) nghĩa là chợ sáng.

早市 đọc thế nào?

早市 đọc là zǎoshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 早市 là gì?

Âm Hán Việt của 早市 là "tảo thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.