TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早老素

zǎolǎosù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO LÃO TỐ

早老素 nghĩa là Presenilins.

Nghĩa của 早老素

zǎolǎosù

TẢO LÃO TỐ
  1. Presenilins

Câu hỏi thường gặp

早老素 nghĩa là gì?

早老素 (zǎolǎosù) nghĩa là Presenilins.

早老素 đọc thế nào?

早老素 đọc là zǎolǎosù (pinyin).

Âm Hán Việt của 早老素 là gì?

Âm Hán Việt của 早老素 là "tảo lão tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.