时事
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時事
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
时事 nghĩa là xu hướng hiện tại, tình hình hiện tại, thời sự.
Nghĩa của 时事
shíshì
THỜI SỰDanh từphồn thể 時事- Xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
- Thời sự
Câu hỏi thường gặp
时事 nghĩa là gì?
时事 (shíshì) nghĩa là xu hướng hiện tại, tình hình hiện tại, thời sự.
时事 đọc thế nào?
时事 đọc là shíshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 时事 là gì?
Âm Hán Việt của 时事 là "thời sự".