TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时事

shíshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時事

Âm Hán Việt THỜI SỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

时事 nghĩa là xu hướng hiện tại, tình hình hiện tại, thời sự.

Nghĩa của 时事

shíshì

THỜI SỰDanh từphồn thể 時事
  1. Xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
  2. Thời sự

Câu hỏi thường gặp

时事 nghĩa là gì?

时事 (shíshì) nghĩa là xu hướng hiện tại, tình hình hiện tại, thời sự.

时事 đọc thế nào?

时事 đọc là shíshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 时事 là gì?

Âm Hán Việt của 时事 là "thời sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.