时区
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時區
时区 nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của 时区
shíqū
THỜI KHUDanh từphồn thể 時區- Múi giờ
Câu hỏi thường gặp
时区 nghĩa là gì?
时区 (shíqū) nghĩa là múi giờ.
时区 đọc thế nào?
时区 đọc là shíqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 时区 là gì?
Âm Hán Việt của 时区 là "thời khu".