TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时报

Shíbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時報

Âm Hán Việt THỜI BÁO

时报 nghĩa là "Times" (báo, ví dụ: New York Times).

Nghĩa của 时报

Shíbào

THỜI BÁODanh từphồn thể 時報tên riêng
  1. "Times" (báo, ví dụ: New York Times)

Câu hỏi thường gặp

时报 nghĩa là gì?

时报 (shíbào) nghĩa là "Times" (báo, ví dụ: New York Times).

时报 đọc thế nào?

时报 đọc là Shíbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 时报 là gì?

Âm Hán Việt của 时报 là "thời báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.