TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时空胶囊

shíkōngjiāonáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時空膠囊

Âm Hán Việt THỜI KHÔNG GIAO NANG

时空胶囊 nghĩa là viên nang thời gian.

Nghĩa của 时空胶囊

shíkōngjiāonáng

THỜI KHÔNG GIAO NANGphồn thể 時空膠囊
  1. Đài Loan Viên nang thời gian

Câu hỏi thường gặp

时空胶囊 nghĩa là gì?

时空胶囊 (shíkōngjiāonáng) nghĩa là viên nang thời gian.

时空胶囊 đọc thế nào?

时空胶囊 đọc là shíkōngjiāonáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 时空胶囊 là gì?

Âm Hán Việt của 时空胶囊 là "thời không giao nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.