时装
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 時裝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời trang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
时装 nghĩa là thời trang, quần áo thời trang.
Nghĩa của 时装
shízhuāng
THỜI TRANGDanh từphồn thể 時裝- Thời trang
- Quần áo thời trang
Từ ghép có 时装
Câu hỏi thường gặp
时装 nghĩa là gì?
时装 (shízhuāng) nghĩa là thời trang, quần áo thời trang.
时装 đọc thế nào?
时装 đọc là shízhuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 时装 là gì?
Âm Hán Việt của 时装 là "thời trang".