TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时间点

shíjiāndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時間點

Âm Hán Việt THỜI GIAN ĐIỂM

时间点 nghĩa là thời điểm.

Nghĩa của 时间点

shíjiāndiǎn

THỜI GIAN ĐIỂMDanh từphồn thể 時間點
  1. Thời điểm

Câu hỏi thường gặp

时间点 nghĩa là gì?

时间点 (shíjiāndiǎn) nghĩa là thời điểm.

时间点 đọc thế nào?

时间点 đọc là shíjiāndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 时间点 là gì?

Âm Hán Việt của 时间点 là "thời gian điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.